uốn nếp
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho vật gì đó có dạng uốn cong và tạo thành các nếp gấp: "uốn nếp" chỉ hành động tác động lên một chất liệu (thường là vải, giấy, hoặc địa chất) để tạo ra các đường gấp hoặc nếp lặp lại một cách có trật tự.
- Trong địa chất, địa lý: "uốn nếp" mô tả hiện tượng các lớp đá bị biến dạng, uốn cong thành dạng nếp gấp do áp lực kiến tạo.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa thông thường):
- Cô ấy uốn nếp vải để may váy. (Cô ấy tạo nếp gấp trên vải để may váy.)
- Em bé thích uốn nếp giấy thành hình quạt. (Em bé thích gấp giấy thành hình quạt.)
Động từ (nghĩa địa chất):
- Quá trình uốn nếp tạo ra các dãy núi. (Hiện tượng các lớp đá uốn cong hình thành núi non.)
- Các nhà địa chất nghiên cứu uốn nếp để hiểu cấu trúc vỏ Trái Đất. (Các nhà địa chất phân tích nếp gấp đá để biết cấu trúc địa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uốn nếp địa chất": quá trình biến dạng của đá tạo thành nếp gấp.
- Uốn nếp địa chất thường xảy ra ở ranh giới mảng kiến tạo. (Quá trình này phổ biến ở nơi các mảng kiến tạo va chạm.)
"kỹ thuật uốn nếp": phương pháp tạo nếp gấp trong may mặc hoặc thủ công.
- Kỹ thuật uốn nếp giúp trang phục thêm phần mềm mại. (Phương pháp này làm tăng tính thẩm mỹ cho quần áo.)
Biến thể và từ gần giống
Nếp uốn (danh từ): đường gấp hoặc nếp được tạo ra.
- Nếp uốn của vải rất đều và đẹp. (Các đường gấp trên vải rất đều và đẹp.)
Uốn (động từ): làm cong hoặc tạo hình.
- Anh ấy uốn cây tre thành vòng cung. (Anh ấy làm cong cây tre thành hình vòng cung.)
Gấp nếp (động từ): tạo nếp gấp bằng cách gấp lại.
- Cô ấy gấp nếp giấy để làm thiệp. (Cô ấy gấp giấy tạo nếp để làm thiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Tạo nếp: làm cho có nếp gấp.
- Gấp khúc: tạo thành các đoạn gấp (thường dùng trong địa chất).
- Uốn lượn: có dạng cong mềm mại (gần nghĩa nhưng không chính xác bằng "uốn nếp").
Thành ngữ liên quan
- Uốn nếp thành hình: tạo dáng từ vật liệu bằng cách uốn và gấp.
- Nghệ nhân uốn nếp thành hình con hạc. (Người thợ tạo hình con hạc từ giấy bằng cách uốn và gấp.)